Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 으리라고

으리라고

Nghĩa ngữ pháp 으리라고

1 : rằng sẽ
의지의 내용을 전할 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi truyền đạt nội dung của ý chí.
2 : rằng chắc sẽ
추측의 내용을 전할 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi truyền đạt nội dung suy đoán.

Ví dụ cho ngữ pháp 으리라고

생일 선물로 자동차를 받으리라고는 생각도 못 했던 만치 더욱 기뻤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 이렇게까지 융숭한 대접을 받으리라고는 기대하지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관심을 갖고 찾았다기보다는 우연히 검색해서 이 홈페이지에 들어와 본 것이겠으리라고 추측을 해 봅니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 사고로 인해 불편함을 느낀 시민들이 많았겠으리라고 생각합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
면접에 붙으리라고 기대는 안 했지만 막상 떨어지니 서운하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 으리라고

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia