Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 조래도

조래도

Nghĩa ngữ pháp 조래도

1 : dù như thế, dù như vậy
'조리하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조리하여도(cách sử dụng '조리하다')'.
2 : dù như thế, dù như vậy
'조러하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조러하여도(cách sử dụng '조러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 조래도

승규는 수업 태도가 조래도 이상하게 성적이 잘 나온다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규가 조래도 너를 위해 준다고 할 수 있니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렇게 당했는데 조래도 민준이가 그 사람을 믿을까?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모두가 조래도 유민이가 잘못을 뉘우치지 않으면 양심이 없는 거야.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저분이 차림새는 조래도 매우 유명하신 분이에요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia