TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 은 고사하고

Nghĩa ngữ pháp 은 고사하고

1 : đừng nói chi... cũng...
불가능하거나 매우 어려운 앞의 내용을 말하며 그에 비해 더 쉬운 뒤의 내용도 역시 어려움을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc nói đến nội dung phía trước rất khó hoặc không thể và nội dung phía sau dễ hơn so với điều đó thì cũng vẫn khó.

Ví dụ cho ngữ pháp 은 고사하고

박 선수는 금메달은 고사하고 본선 진출에도 성공하지 못했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 회사 사정이 어려워 상여금은 고사하고 월급도 제대로 받지 못하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그녀가 이번 시험에서 일 등은 고사하고 십 등 안에나 들 수 있을지 걱정이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia