Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 저러고

저러고

Nghĩa ngữ pháp 저러고

1 : cứ thế rồi, cứ thế và
'저리하고'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저리하고(cách sử dụng '저리하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저러고

밤늦게 라면을 먹는다고 저러고 있어요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사고 싶은 장난감을 안 사 준다고 그랬더니 저러고 있어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 밥도 안 먹고 왜 저러고 있다니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
언니도 치마를 곱게 입고 저러고 있으니 천생 여자가 따로 없다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
쟤가 저러고 나가 버렸으니 우리도 오늘은 이쯤 마무리하자.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia