Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : ㄴ다니요
ㄴ다니요

Nghĩa ngữ pháp ㄴ다니요

1 : cơ à, ư
(두루높임으로) 뜻밖의 일이라서 놀라거나 감탄함을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc thể hiện sự ngạc nhiên hay cảm thán về sự việc xảy ra bất ngờ.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia