Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : 조래서
조래서

Nghĩa ngữ pháp 조래서

1 : vì như thế, vì như vậy
'조리하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조리하여서(cách sử dụng '조리하다')'.
2 : vì như thế, vì như vậy
'조러하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조러하여서(cách sử dụng '조러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 조래서

보시다시피 수업 태도가 조래서 걱정입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 말투가 조래서 어른들에게 예쁨을 받는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요리를 조래서는 음식이 제대로 완성될 것 같지 않은데.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
엄마가 아이를 두둔하기만 하니, 조래서 그 아이가 자기 잘못을 알겠니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저 물건은 조래서 어디에 쓸까.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia