TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 기 십상이다

Nghĩa ngữ pháp 기 십상이다

1 : dễ~
앞의 말이 나타내는 상황이 되기 쉽다거나 그럴 가능성이 크다는 의미를 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa rằng tình huống mà từ ngữ phía trước diễn đạt dễ xảy ra hoặc khả năng đó lớn.

Ví dụ cho ngữ pháp 기 십상이다

눈길은 마찰하는 힘이 약하고 관성의 힘이 커서 미끄러지기 십상이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 현대인들은 잘못된 식습관 때문에 각종 성인병에 걸리기 십상이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
절벽 근처에서 까딱 잘못했다가는 큰 사고가 나기 십상이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia