Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 기 십상이다

기 십상이다

Nghĩa ngữ pháp 기 십상이다

1 : dễ~
앞의 말이 나타내는 상황이 되기 쉽다거나 그럴 가능성크다의미 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa rằng tình huống mà từ ngữ phía trước diễn đạt dễ xảy ra hoặc khả năng đó lớn.

Ví dụ cho ngữ pháp 기 십상이다

눈길은 마찰하는 힘이 약하고 관성의 힘이 커서 미끄러지기 십상이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 현대인들은 잘못된 식습관 때문에 각종 성인병에 걸리기 십상이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겨울철에 춥다고 집 안에만 있는 것이 오히려 건강을 해치기 십상입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
절벽 근처에서 까딱 잘못했다가는 큰 사고가 나기 십상이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
햇볕이 이렇게 내리쬐다가는 일사병에 걸리기 십상이겠어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia