Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 9 kết quả cho từ : ㄴ대
ㄴ대

Nghĩa ngữ pháp ㄴ대

1 : nghe nói, nghe bảo
(두루낮춤으로) 다른 사람이 말한 내용간접적으로 전할 때 쓰는 표현.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Biểu hiện sử dụng khi truyền đạt một cách gián tiếp nội dung mà người khác đã nói.
2 : nghe nói, nghe bảo
(두루낮춤으로) 듣는 사람이전에 들어서 알고 있는 사실 물어볼 때 쓰는 표현.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Biểu hiện sử dụng khi hỏi sự thật mà người nghe đã nghe và biết từ trước đó.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia