Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : ㄴ다지요

ㄴ다지요

Nghĩa ngữ pháp ㄴ다지요

1 : được biết... đúng không?, được biết... nhỉ?
(두루높임으로) 말하는 사람이미고 있는 사실을 확인하여 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi người nói hỏi để xác nhận sự việc đã biết.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia