Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 어 버릇하다

어 버릇하다

Nghĩa ngữ pháp 어 버릇하다

1 : quen thói, có tật, có thói quen
앞의 말이 나타내는 행동습관적으로 반복함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lặp đi lặp lại theo thói quen hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Ví dụ cho ngữ pháp 어 버릇하다

구둣주걱 없이 신어 버릇했더니 구두 뒤쪽이 많이 꺾이고 망가졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 단것을 많이 먹어 버릇해서 충치가 많다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
처음에는 어색했던 구두도 자꾸 신어 버릇하면 익숙해진다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
매운 음식도 자꾸 먹어 버릇하면 잘 먹게 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 어 버릇하다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia