TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 어 버릇하다

Nghĩa ngữ pháp 어 버릇하다

1 : quen thói, có tật, có thói quen
앞의 말이 나타내는 행동을 습관적으로 반복함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lặp đi lặp lại theo thói quen hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Ngữ pháp tương đồng với 어 버릇하다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia