Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 으라디
으라디

Nghĩa ngữ pháp 으라디

1 : bảo hãy…?
(아주낮춤으로) 다른 사람이 한 명령이나 요청무엇인지 물어볼 때 쓰는 표현.
(cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc dùng khi hỏi người khác đã ra lệnh hay yêu cầu gì.

Ví dụ cho ngữ pháp 으라디

다양한 음식 중에 무엇부터 먹으라디?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오늘 행사에는 어떤 옷을 입으라디?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
학점 잘 받으려면 무슨 책을 읽으라디?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia