Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 으려도
으려도

Nghĩa ngữ pháp 으려도

1 : mặc dù định… cũng…, dù định… nhưng...
어떤 행동을 할 의도가 있지만 할 수 없음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa mặc dù có ý định thực hiện hành động nào đó nhưng không thể làm được.

Ví dụ cho ngữ pháp 으려도

화가 나서 참으려도 참을 수가 없어요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손에 잉크가 묻어서 씻으려도 깨끗하게 지워지지가 않아요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내용이 너무 어려워서 책을 끝까지 읽으려도 읽을 수가 없네요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 으려도

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia