Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 아 내다

아 내다

Nghĩa ngữ pháp 아 내다

1 : xong, được
앞의 말이 나타내는 행동스스로의 힘으로 끝내 이룸을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện rốt cuộc thực hiện được hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện bằng sức mình.

Ví dụ cho ngữ pháp 아 내다

간호사는 소독한 가제로 상처의 고름을 깨끗이 닦아 내었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가제로 닦아 내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 상대 토론자를 공격하는 내용의 강성 발언을 쏟아 냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노랗게 잘 익은 감귤은 시지 않고 달아 내 입맛에 딱 맞았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노랗게 잘 익은 감귤은 시지 않고 달아 내 입맛에 딱 맞았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia