Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 랬자
랬자

Nghĩa ngữ pháp 랬자

1 : dù là… nhưng.., tuy là… song...
앞에 오는 말을 인정한다고 해도 기대에 못 미치거나 별것 아니라는 것을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc mặc dù thừa nhận vế trước nhưng không đạt tới kì vọng hoặc không phải là cái đặc biệt.

Ví dụ cho ngữ pháp 랬자

비싼 자동차랬자 한 달만 타면 중고차지요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거기는 공원이랬자 작아서 누구 집 마당 같아요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
친구랬자 어려운 일 있을 땐 연락도 없는걸요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia