Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : 조러면
조러면

Nghĩa ngữ pháp 조러면

1 : nếu như vậy, nếu như thế
'조리하면'이 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조리하면(cách sử dụng '조리하다')'.
2 : nếu như vậy, nếu như thế
'조러하면'이 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조러하면(cách sử dụng '조러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 조러면

아이들이 사람들 많은 데서 뛰어다니고 조러면 주의를 줘야 해요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수가 조금 전처럼 방문을 확 닫고 조러면 저는 너무 화가 나요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
말대답하고 대들고 조러면 아이를 앉혀 놓고 제대로 야단을 쳐야 해.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이가 어른이 되어도 조러면 안 되는데.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
말투가 조러면 어떻게 안 예뻐할 수가 있을까?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia