Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 조러고

조러고

Nghĩa ngữ pháp 조러고

1 : như vậy, như thế
'조리하고'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '조리하고(cách sử dụng '조리하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 조러고

승규한테 낙심한 채로 조러고 있을 바에 다시 처음부터 다시 하자고 말해 봐.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저 사람은 날마다 술을 마시는데 조러고도 건강이 괜찮을까?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 여태 조러고 앉아 있는 거야?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia