Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : ㄴ다던가
ㄴ다던가

Nghĩa ngữ pháp ㄴ다던가

1 : nghe nói là ... phải không?, thấy bảo là ...à?
(예사 낮춤으로) 어떤 사실을 듣는 사람에게 확인하여 물어봄을 나타내는 표현.
(cách nói hạ thấp thông thường) Cấu trúc thể hiện việc hỏi để xác nhận với người nghe về sự việc nào đó.
2 : đây, ư
지나간 일을 회상하면서 혼잣말하마음속으로 물어보거나 떠올려 봄을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc hồi tưởng lại chuyện đã qua đồng thời thầm hỏi hoặc nhớ lại trong lòng như nói một mình.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia