Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : 라남

라남

Nghĩa ngữ pháp 라남

1 : ư, (ai) bảo?
(아주낮춤으로) 가볍게 반박하는 뜻을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện nghĩa phản bác một cách nhẹ nhàng.
2 : lại bảo
(아주낮춤으로) 명령하내용을 가볍게 반박함을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện sự phản bác nội dung mệnh lệnh một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ cho ngữ pháp 라남

엄마 심부름. 왜 자꾸 나한테만 슈퍼에 들렸다 오라남?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
누가 다쳤는데 무리하게 움직이라남?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시험 전날까지 놀았으면서 시험을 잘 치길 바라남?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
누가 그렇게 무겁게 짐을 가져오라남?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
누가 수업에 지각하게 늦게 일어나라남?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia