Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 은 듯하다
은 듯하다

Nghĩa ngữ pháp 은 듯하다

1 : dường như, có lẽ
앞에 오는 말의 내용을 추측함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự suy đoán nội dung của từ ngữ phía trước.

Ví dụ cho ngữ pháp 은 듯하다

요즘 임원들이 비상 회의를 자주 하는 것으로 보아 지금 우리 회사가 굴러가는 상황이 좋지 않은 듯하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
젊었을 때에는 괄괄하던 친구의 성질이 옛날에 비해 많이 눅은 듯하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수제비 반죽이 좀 눅은 듯해서 밀가루를 더 넣고 한참을 치댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시어머니로부터 남편의 어린 시절에 대해 듣자 몰랐던 그의 삶의 단면을 읽은 듯한 기분이 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그 물건을 잃어버린 지도 벌써 달포가 넘은 듯하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia