Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : 면 안 되다
면 안 되다

Nghĩa ngữ pháp 면 안 되다

1 : nếu... thì không được, không được...
어떤 행동이나 상태 금지하거나 제한함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự hạn chế hoặc cấm hành động hay trạng thái nào đó.

Ví dụ cho ngữ pháp 면 안 되다

다들 외국어를 잘하는데 나만 이대로 가만있으면 안 될 것 같아 중국어를 배우려고 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
잠시만요. 이야기를 자꾸 주제와 상관없는 방향으로 가져가시면 안 됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각가지가 다 기능이 다르니 하나라도 잃어버리면 안 됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각가지가 다 기능이 다르니 하나라도 잃어버리면 안 됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정말이야? 나는 살인범의 형벌은 절대 감형해 주면 안 된다고 생각해.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 면 안 되다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia