Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 으래도

으래도

Nghĩa ngữ pháp 으래도

1 : mặc dù bảo hãy… nhưng cũng...
어떤 행위를 할 것을 명령하거나 요청하지만 그것 관계없는 내용이 오거나 반대되는 내용이 옴을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện yêu cầu hoặc ra lệnh thực hiện hành vi nào đó nhưng xuất hiện nội dung không liên quan hoặc xuất hiện nội dung trái ngược với điều đó.

Ví dụ cho ngữ pháp 으래도

날씨가 춥다고 두껍게 입으래도 멋을 부리느라 얇게 입더니 감기에 걸렸구나.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밥을 먹으래도 안 먹더니 지금에 와서 배고프다고 라면을 먹는단다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이가 이를 잘 닦으래도 말을 안 듣더니 결국 이가 썩어서 치과에 가요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 으래도

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia