Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : 저래도

저래도

Nghĩa ngữ pháp 저래도

1 : mặc dù vậy, mặc dù thế
'저리하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저리하여도(cách sử dụng '저리하다')'.
2 : mặc dù vậy, mặc dù thế
'저러하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저러하여도(cách sử dụng '저러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저래도

그의 말은 이래도 좋고 저래도 좋다는 식으로 두루뭉술했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저래도 쟤가 덩치에 안 맞게 병치레를 자주 하곤 해요. 몸집만 크다니깐요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
보기에는 저래도 여기서 제일 비싼 작품입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저 사람이 첫인상은 저래도 마음씨는 정말 착하기 그지없습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
쟤는 만날 게임만 하고 저래도 공부를 잘하는 게 신기하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia