Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 으면 안 되다

으면 안 되다

Nghĩa ngữ pháp 으면 안 되다

1 : nếu... thì không được, không được...
Cấu trúc thể hiện sự cấm đoán hoặc hạn chế hành động hay trạng thái nào đó

Ví dụ cho ngữ pháp 으면 안 되다

다들 외국어를 잘하는데 나만 이대로 가만있으면 안 될 것 같아 중국어를 배우려고 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지구상에서 석유가 고갈되기 전에 에너지 공급을 위한 새로운 방법이 강구되지 않으면 안 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
허풍이 심한 유민이의 말은 곧이들으면 안 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
맞습니다. 모두가 함께 노력하지 않으면 안 됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 음식을 먹으면 안 된다고?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 으면 안 되다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia