Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 만 아니면

만 아니면

Nghĩa ngữ pháp 만 아니면

1 : chỉ cần không phải là… thì..., nếu không phải là… thì…
피할 수 없는 조건이나 이유임을 강조하 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nhấn mạnh lí do hay điều kiện không thể tránh khỏi.

Ví dụ cho ngữ pháp 만 아니면

미성년자만 아니면 누구나 술을 구입할 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 어떤 자리의 아래 수가 0만 아니면 무조건 올림을 하라고 말했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나도 내일 졸업식만 아니면 모임에 참석하는 건데.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무더운 날씨만 아니면 친구들이랑 농구를 하러 갔을 텐데.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia