Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : ㄴ 다음에

ㄴ 다음에

Nghĩa ngữ pháp ㄴ 다음에

1 : tiếp sau, sau khi
앞에 오는 말이 가리키는 일이나 과정 끝난 뒤임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sau khi sự việc hay quá trình mà vế trước diễn tả đã kết thúc.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia