Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고는 하다

고는 하다

Nghĩa ngữ pháp 고는 하다

1 : thường hay, thường
Cấu trúc thể hiện việc cùng một tình huống được lặp lại.

Ví dụ cho ngữ pháp 고는 하다

아무리 강매였다고는 하나 결국 내가 샀으니 누구를 탓할 수도 없는 노릇이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아무리 강매였다고는 하나 결국 내가 샀으니 누구를 탓할 수도 없는 노릇이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자율이라고는 하지만 실제로는 강제적으로 이뤄지는 경우가 많아서 반대합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
하지만 입시 구조 자체를 바꾸지 않았다는 점에서 개혁이라고는 할 수 없을 것 같아요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
옛날에는 저녁마다 오고는 했지요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia