Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 으라죠

으라죠

Nghĩa ngữ pháp 으라죠

1 : bảo hãy ... phải không?
(두루높임으로) 말하는 사람이미고 있는 명령이나 요청을 확인하여 되물을 때 쓰는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi hỏi để xác nhận yêu cầu hay mệnh lệnh mà người nói đã biết.

Ví dụ cho ngữ pháp 으라죠

어머니께서 건강에 좋다고 다 먹으라죠?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의사 선생님이 담배부터 끊으라죠?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아무리 바빠도 한 달에 책 한 권은 읽으라죠?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia