Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 2 kết quả cho từ : 저러나
저러나

Nghĩa ngữ pháp 저러나

1 : tuy nhiên
'저리하나'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저리하나(cách sử dụng '저리하다')'.
2 : tuy nhiên
'저러하나'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저러하나(cách sử dụng '저러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저러나

시험이 미뤄졌지만 그러나저러나 공부는 계속 할 생각이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 운동도 해 보고 음식 조절도 해 봤지만 그러나저러나 살은 빠지지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘은 경기가 좋아졌다고 하나 그러나저러나 우리 집은 늘 가난했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이러나저러나 매한가지이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이러나저러나 밥은 먹고 합시다!
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia