Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : ㄴ댔는데

ㄴ댔는데

Nghĩa ngữ pháp ㄴ댔는데

1 : nghe bảo là... vậy mà..., nghe nói là... nhưng sao…
과거에 들었던 말의 내용전하면서 뒤에 그 말의 내용대립되거나 관련되는 사실이 옴을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc truyền đạt nội dung của lời nói đã nghe trong quá khứ, đồng thời ở sau xuất hiện sự việc liên quan hoặc đối lập với nội dung của lời đó.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia