Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 은 법이다
은 법이다

Nghĩa ngữ pháp 은 법이다

1 : vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
앞의 말이 나타내는 동작이나 상태이미 그렇게 정해져 있거나 그런 것이 당연하다는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa động tác hay trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện đã được định sẵn như thế hoặc điều đó là đương nhiên.

Ví dụ cho ngữ pháp 은 법이다

대저 마음이 불안하면 누구에게라도 의지하고 싶은 법이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국세청은 법인을 대상으로 법인세 납부에 대한 감사를 시작하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
듣기 싫은 말이 영양가가 좋은 법이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
보름이 되면 하늘이 밝은 법이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
보기 좋은 떡이 먹기에도 좋은 법이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 은 법이다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia