Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : ㄴ 대로

ㄴ 대로

Nghĩa ngữ pháp ㄴ 대로

1 : như
앞에 오는 말이 뜻하는 과거행동이나 상황과 같음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện giống như hành động hay tình huống mà từ ngữ phía trước hàm ý.
2 : như
앞의 말이 뜻하는 현재상태와 같은 모양으로의 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa giống như trạng thái hiện tại mà từ ngữ phía trước hàm ý.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia