TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 기로 하다

Nghĩa ngữ pháp 기로 하다

1 : quyết định, xác định
앞의 말이 나타내는 행동을 할 것을 결심하거나 약속함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự quyết tâm hay hứa hẹn sẽ thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Ví dụ cho ngữ pháp 기로 하다

맛보기로 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기로 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기로 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia