TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : ㄴ 김에

Nghĩa ngữ pháp ㄴ 김에

1 : nhân tiện, tiện thể, sẵn dịp
앞의 말이 나타내는 행동에 이어서 또는 그 행동을 계기로 그것과 관련된 다른 행동도 함께 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện tiếp nối hành động mà vế trước diễn tả hoặc nhân dịp hành động đó mà thực hiện hành động khác có liên quan với nó.

Ngữ pháp tương đồng với ㄴ 김에

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia