TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : ㄴ다더라고

Nghĩa ngữ pháp ㄴ다더라고

1 : nghe nói
(두루낮춤으로) 직접 들어서 알게 된 일을 회상하여 말함을 나타내는 표현.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Cấu trúc thể hiện việc hồi tưởng nói ra điều biết được do trực tiếp nghe thấy.

Ngữ pháp tương đồng với ㄴ다더라고

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia