Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : ㄴ 대신에

ㄴ 대신에

Nghĩa ngữ pháp ㄴ 대신에

1 : thay vì
앞에 오는 말과 뒤에 오는 말이 나타내는 상태행동 등이 서로 다르거나 반대임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động hay trạng thái… mà vế trước và vế sau diễn tả khác biệt hay trái ngược với nhau.
2 : thay vào đó, thay cho
앞에 오는 말이 나타내는 행동이나 상태 비슷하거나 맞먹는 다른 행동이나 상태로 바꾸는 것을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự thay đổi hành động hay trạng thái mà vế trước thể hiện sang hành động hay trạng thái khác tương tự hoặc tương ứng.

Ngữ pháp tương đồng với ㄴ 대신에

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia