Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 저러니
저러니

Nghĩa ngữ pháp 저러니

1 : như thế kia thì...
'저러하니'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저러하니(cách sử dụng '저러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저러니

지수는 남자 친구에 대해서 그러니저러니 흉을 보더니 결국은 헤어졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규네 부부의 이혼을 두고 이웃들은 그러니저러니 수군댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이러니저러니 떠들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이왕 시작했으니 이러니저러니 불평하지 말고 최선을 다합시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저러니 어른들이 다 예뻐하지.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia