TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 지 아니하다

Nghĩa ngữ pháp 지 아니하다

1 : không, chẳng
앞의 말이 나타내는 행위나 상태를 부정하는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa phủ định trạng thái hay hành vi mà từ ngữ phía trước diễn đạt.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia