Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 지 아니하다

지 아니하다

Nghĩa ngữ pháp 지 아니하다

1 : không, chẳng
앞의 말이 나타내는 행위상태 부정하는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa phủ định trạng thái hay hành vi mà từ ngữ phía trước diễn đạt.

Ví dụ cho ngữ pháp 지 아니하다

여자는 내가 가까이 다가가도 별 관심을 보이지 아니하더니 이내 그 자리를 떴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수가 집을 나간 지 얼마 되지 아니하여 다시 돌아왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그들은 내가 하는 말을 믿지 아니하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오늘은 날씨가 별로 춥지 아니합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아침에 사 온 채소들이 싱싱하지 아니하여 버릴 수밖에 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia