Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 아도 되다

아도 되다

Nghĩa ngữ pháp 아도 되다

1 : ...cũng được, được phép
어떤 행동에 대한 허락이나 허용을 나타낼 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi thể hiện sự cho phép hay chấp nhận hành động nào đó.

Ví dụ cho ngữ pháp 아도 되다

아이가 대소변을 가리게 되면 더 이상 기저귀를 차지 않아도 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의사의 말로는 아직 증세가 가벼우니 심하게 걱정을 하지 않아도 된다고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오 작가는 가필을 거의 하지 않아도 될 정도로 글을 완벽히 썼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간호원은 환자의 혈압을 측정하더니 걱정하지 않아도 된다고 말했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간호원은 환자의 혈압을 측정하더니 걱정하지 않아도 된다고 말했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia