TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 저러다가

Nghĩa ngữ pháp 저러다가

1 : như thế kia rồi thì...
'저리하다가'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저리하다가(cách sử dụng '저리하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저러다가

그러게 말이야. 저러다가 아주 집안이 결딴이 나겠어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저러다가 가라앉겠어요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선배 저러다가 쓰러지는 거 아니야?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia