Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 저러다가

저러다가

Nghĩa ngữ pháp 저러다가

1 : như thế kia rồi thì...
'저리하다가'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저리하다가(cách sử dụng '저리하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저러다가

그러게 말이야. 저러다가 아주 집안이 결딴이 나겠어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저러다가 가라앉겠어요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선배 저러다가 쓰러지는 거 아니야?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저러다가 병이라도 나시면 어쩌나 걱정이에요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기다려 봐. 저러다가 역전을 할 수도 있어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia