TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 2 kết quả cho từ : 려고 들다

Nghĩa ngữ pháp 려고 들다

1 : định
앞의 말이 나타내는 행동을 적극적으로 하려고 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc định thực hiện một cách tích cực hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Ví dụ cho ngữ pháp 려고 들다

구속하려고 들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
맞먹으려고 들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia