Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 고 싶어 하다
고 싶어 하다

Nghĩa ngữ pháp 고 싶어 하다

1 : muốn
앞의 말이 나타내는 행동을 하기를 바라거나 그렇게 되기를 원함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện mong muốn thực hiện hành động mà từ ngữ phía trước diễn đạt hoặc muốn trở nên như thế.

Ví dụ cho ngữ pháp 고 싶어 하다

내가 갖고 싶어 하는 노트북이 백만 원이 넘는 거금에 팔리고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회장은 여러 계열사를 본사에 통합하고 싶어 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아드님이 기자가 되고 싶어 한다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 진취적이라 항상 새로운 일을 하고 싶어 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람들은 누구나 인정과 칭찬을 받고 싶어 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia