TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 2 kết quả cho từ : 저래서

Nghĩa ngữ pháp 저래서

1 : vậy nên, thế nên
'저리하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저리하여서(cách sử dụng '저리하다')'.
2 : vậy nên, thế nên
'저러하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저러하여서(cách sử dụng '저러하다')'.

Ví dụ cho ngữ pháp 저래서

저 녀석은 행동이 저래서 친구를 사귀기가 힘들 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
쟤는 하는 말이 저래서 도무지 신뢰가 안 간다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선수들 연습하는 게 저래서는 결코 시합에서 이길 수 없어 보인다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia