Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 아 버릇하다

아 버릇하다

Nghĩa ngữ pháp 아 버릇하다

1 : quen thói, có tật, có thói quen
앞의 말이 나타내는 행동습관적으로 반복함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự lặp đi lặp lại theo thói quen hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Ngữ pháp tương đồng với 아 버릇하다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của ngữ pháp 아 버릇하다 :
    1. quen thói, có tật, có thói quen

Trong bài nếu như có ví dụ cho ngữ pháp 아 버릇하다 thì sẽ có bài tập giúp bạn ôn luyện.

Bài tập bao gồm 3 dạng luyện tập. Dạng nghe, dạng nói, dạng viết.

Đánh giá phần ngữ pháp

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích ngữ pháp này không ?
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"