Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 아서는 안 되다

아서는 안 되다

Nghĩa ngữ pháp 아서는 안 되다

1 : không được…
어떤 행동이나 상태 금지하거나 제한함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự cấm đoán hoặc hạn chế hành động hay trạng thái nào đó.

Ví dụ cho ngữ pháp 아서는 안 되다

다른 사람의 잘못을 경솔히 입에 담아서는 안 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정당들이 인기에 영합하여 아직 검토를 마치지 않은 설익은 정책을 내놓아서는 안 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
김 씨는 공무원으로서 받아서는 안 될 돈을 받아 구속되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 식구가 많아서 집이 이렇게 좁아서는 안 돼요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 아서는 안 되다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia