Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 기로 들다
기로 들다

Nghĩa ngữ pháp 기로 들다

1 : (nếu) lấy, nêu
앞의 말이 나타내는 행동이나 상태가 뒤의 판단이나 선택의 근거가 됨을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động hay trạng thái mà từ ngữ phía trước diễn đạt trở thành căn cứ của sự lựa chọn hay phán đoán ở sau.

Ví dụ cho ngữ pháp 기로 들다

거중기로 들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기중기로 들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia