Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 고 말다

고 말다

Nghĩa ngữ pháp 고 말다

1 : mất (rồi), mất tiêu
앞에 오는 말이 가리키는 행동 안타깝게 끝내 일어났음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc hành động mà từ ngữ phía trước đề cập cuối cùng đã xảy ra một cách đáng tiếc.
2 : xong
앞에 오는 말이 가리키는 일을 이루고자 하는 말하는 사람 강한 의지 나타내는 표현.
Cấu trúc thế hiện ý chí mạnh mẽ của người nói định thực hiện việc mà từ ngữ phía trước đề cập.

Ví dụ cho ngữ pháp 고 말다

까무러지고 말다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나자빠지고 말다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
넘어지고 말다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
단념하고 말다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
잠들고 말다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 고 말다

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia