Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Từ vựng sơ cấp phần 3

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
가렵다 ngứa
2
가루약 thuốc bột
3
가슴 ngực
4
가져오다 mang đến, đem đến
5
감기약 thuốc cảm
6
감정 tình cảm, cảm xúc
7
갑자기 đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
8
걱정 nỗi lo
9
건너가다 đi qua, vượt qua
10
건널목 lối qua đường, đường ngang dân sinh
11
건물 tòa nhà
12
검사하다 kiểm tra
13
경기장 sân vận động, trường đua, đấu trường
14
계산하다 tính
15
계시다 ở (sống)
16
고치다 sửa
17
곧장 thẳng tiến
18
골목 con hẻm, ngõ, hẻm, ngách
19
슬프다 buồn, buồn bã, buồn rầu
20
시외버스
[市外bus]
xe buýt ngoại thành
21
공원 công nhân
22
공포 sự công bố
23
관광 sự tham quan, chuyến du lịch
24
광장 quảng trường
25
교통수단 phương tiện giao thông
26
국가 quốc gia
27
국제 quốc tế
28
귀하 quý vị
29
그래서 vì vậy, vì thế, cho nên, thế nên
30
그러나 nhưng..., thế nhưng...
31
그러면 nếu vậy, như vậy, vậy thì
32
그런데 nhưng mà, thế nhưng
33
그럼 nếu vậy thì
34
그렇지만 nhưng, tuy nhiên
35
그리고 và, với, với cả
36
기본요금 phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
37
기분 tâm trạng
38
기쁘다 vui
39
길다 dài
40
김치 kimchi
41
깨지다 bị đập tan, bị đập vỡ, bị vỡ tan
42
끄다 tắt, dập
43
난타 ẩu đả
44
대다 đến, tới
45
대하다 đối diện
46
대회 đại hội
47
덕수궁 Deoksugung; Cung Đức Thọ
48
데스크
[desk]
tổng biên tập
49
도로 ngược lại
50
독감 cảm cúm, cảm độc
51
동사 sự chết cóng, sự chết rét
52
두껍다 dày
53
두통약 thuốc đau đầu
54
둘째 thứ hai
55
드리다 biếu, dâng
56
들어가다 đi vào, bước vào
57
등기 sự đăng kí (bất động sản)
58
등산화 giày leo núi
59
디자인
[design]
sự thiết kế
60
따갑다 đau buốt
61
떠들다 làm ồn, gây ồn
62
똑바로 một cách ngay ngắn, một cách thẳng tắp
63
뜨다 lờ đờ, lờ rờ
64
라이터
[lighter]
cái bật lửa, quẹt ga
65
리무진
[limousine]
xe limousine
66
마을버스
[마을bus]
xe buýt tuyến ngắn
67
마음 tâm tính, tính tình
68
마중 sự ra đón
69
마지막 cuối cùng
70
마트
[mart]
siêu thị
71
마흔 bốn mươi
72
만나다 gặp, giao
73
만남 sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ
74
만지다 sờ, sờ mó, mó máy, sờ soạng
75
많다 nhiều
76
말하기 môn nói
77
맞다 đúng
78
매표소 nơi bán vé
79
머리 đầu, thủ
80
먼저 trước
81
메모
[memo]
sự ghi lại để nhớ, từ ghi nhớ
82
메시지
[message]
tin nhắn, lời nhắn
83
명사 danh sỹ
84
명함 danh thiếp
85
모범택시
[模範taxi]
tắc xi cao cấp
86
모퉁이 góc, chỗ rẽ, chỗ quẹo
87
무겁다 nặng
88
무게 độ nặng, trọng lượng
89
무릎 đầu gối
90
무섭다 sợ
91
문자 văn tự, chữ viết
92
문제 đề (bài thi)
93
물세탁 giặt nước, việc giặt bằng nước
94
물약 thuốc nước
95
물어보다 hỏi xem, hỏi thử
96
미술관 phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
97
민간요법 liệu pháp dân gian
98
바구니 cái rổ
99
바르다 thẳng
100
박물관 viện bảo tàng
101
발가락 ngón chân
102
발목 cổ chân
103
발표회 buổi công bố, buổi ra mắt, buổi báo cáo
104
방면 phía, miền
105
방문하다 thăm, thăm viếng, viếng thăm
106
번째 thứ
107
번호 điểm danh quân số
108
벗다 cởi, tháo
109
별표 dấu sao
110
병원 bệnh viện
111
보관하다 bảo quản
112
부사 phó từ
113
부치다 thiếu, không đủ
114
부탁 sự nhờ cậy, sự nhờ vả
115
부하 (sự) tải, tải trọng, trọng tải
116
불행하다 bất hạnh
117
붓다 sưng
118
붙이다 gắn, dán
119
뷔페
[buffet]
quán ăn tự chọn, nhà hàng tự chọn
120
빌리다 mượn, thuê
121
빠르다 nhanh
122
빠지다 rụng, rời, tuột
123
사거리 ngã tư
124
사무실 văn phòng
125
사용하다 sử dụng
126
사항 điều khoản, thông tin
127
상담소 trung tâm tư vấn
128
상사 cấp thượng sỹ, thượng sỹ
129
서른 ba mươi
130
서수사 từ chỉ số thứ tự
131
선배 đàn anh, đàn chị, người đi trước
132
설사하다 tiêu chảy
133
설악산 Seolaksan; núi Seolak
134
설탕 đường, đường kính
135
소아과 khoa nhi, bệnh viện nhi đồng
136
손가락 ngón tay
137
손님 vị khách
138
쇼핑몰
[shopping mall]
trung tâm mua sắm, shopping mall
139
수목원 vườn thực vật
140
식후 sau khi ăn, sau bữa ăn
141
신체 thân thể
142
심심하다 buồn chán, tẻ nhạt
143
싱겁다 nhạt
144
싸다 rẻ
145
씻다 rửa
146
악수하다 bắt tay
147
안과 nhãn khoa, bệnh viện mắt
148
안내하다 hướng dẫn
149
알다 biết
150
알약 thuốc viên
151
액션
[action]
hành động
152
약속하다 hẹn, hứa hẹn
153
얇다 mỏng
154
없다 không có, không tồn tại
155
엉덩이 mông, đít
156
연결하다 liên kết, kết nối
157
연기하다 dời lại, hoãn lại
158
영화감독 đạo diễn phim
159
영화배우 diễn viên điện ảnh
160
예방 sự dự phòng, sự phòng ngừa
161
오른쪽 phía bên phải
162
올림픽
[←Olympics]
thế vận hội, đại hội thể thao olympic
163
우표 tem
164
우회전하다 rẽ phải
165
월드컵
[World Cup]
world cup, cúp thế giới
166
유의 sự lưu ý, sự để ý
167
유지하다 duy trì
168
유턴하다
[U-turn하다]
quay đầu
169
유행하다 lây lan
170
으로 sang
171
인사하다 chào hỏi
172
있다
173
재채기 hắt hơi, hắt xì
174
전화기 máy điện thoại
175
절대 tuyệt đối
176
접속 sự tiếp xúc
177
제전 nghi lễ cầu cúng, nghi lễ cúng tế
178
조심하다 thận trọng, cẩn thận
179
좌회전하다 rẽ trái, vòng sang trái
180
주문하다 đặt hàng
181
증상 triệu chứng
182
지나가다 đi qua, qua
183
지루하다 buồn chán
184
지역 vùng, khu vực
185
직원 nhân viên
186
직진하다 đi thẳng
187
진통제 thuốc giảm đau
188
찍다 bổ, đâm, xỉa, xọc, cắm
189
처가 nhà vợ
190
처방전 đơn thuốc
191
첫째 thứ nhất
192
초대하다 mời
193
출구 lối ra, cửa ra
194
취소되다 bị hủy bỏ
195
치료 sự chữa trị, sự điều trị
196
치통 sự đau răng, sự nhức răng
197
콜택시
[call taxi]
tắc xi gọi qua tổng đài
198
콧물 nước mũi
199
크림
[cream]
kem
200
파다 đào
201
팔다 bán
202
팩스
[fax]
fax, máy fax
203
편지 bức thư
204
편하다 thoải mái
205
피우다 làm nở, làm trổ
206
필요하다 tất yếu, thiết yếu, cần thiết
207
하지만 nhưng, mà, nhưng mà, thế mà, thế nhưng
208
한라산 Hallasan; núi Halla
209
항공편 phương tiện hàng không
210
핸드백
[handbag]
túi xách
211
행복하다 hạnh phúc
212
헤어지다 chia tay, ly biệt
213
확인하다 xác nhận
214
환불하다 hoàn tiền
215
환승역 ga đổi tàu xe, ga chuyển tàu xe
216
후배 hậu bối, người sau, thế hệ sau
217
냄비 Cái nồi
218
주인 Chủ nhân
219
상처 vết thương
220
고장 sự hư hỏng
221
교통 카드
[交通card]
thẻ giao thông
222
교환하다 đổi, hoán đổi
223
기능 tính năng
224
기다리다 chờ đợi, đợi chờ, đợi, chờ
225
기침 sự ho
226
기표 sự bỏ phiếu
227
끓이다 đun sôi, nấu sôi
228
남편 chồng
229
내과 khoa nội, bệnh viện nội khoa
230
내전 nội điện
231
넣다 đặt vào, để vào
232
노선도 bản đồ tuyến xe hay tàu
233
노트북
[notebook]
máy tính xách tay
234
논문 luận văn
235
놀라다 giật mình, ngỡ ngàng, hết hồn
236
누구 ai
237
누르다 vàng chóe
238
눈싸움 sự đấu mắt, trò chơi đấu mắt
239
눈썰매장 sân trượt tuyết
240
눈썹 lông mày
241
느리다 chậm, chậm chạp
242
능력 khả năng, năng lực
243
늦다 trễ, muộn
244
늦잠 sự ngủ dậy muộn
245
다양하다 đa dạng
246
다치다 bị thương, trầy
247
단순하다 đơn giản, mộc mạc, đơn sơ
248
단어 từ
249
닫다 đóng
250
담그다 ngâm
251
담당자 người phụ trách, người đảm nhiệm
252
담배 cây thuốc lá
253
담요 chăn mền
254
돌아가다 xoay vòng, quay vòng
255
미용실 salon làm đẹp, tiệm làm tóc
256
바꾸다 đổi, thay đổi
257
배달원 nhân viên giao hàng, nhân viên chuyển hàng
258
배탈 rối loạn tiêu hóa
259
배터리
[battery]
pin
260
백화점 cửa hàng bách hóa tổng hợp
261
변경 biên cương
262
보내다 gửi
263
복용 sự dùng thuốc, sự sử dụng thuốc
264
복통 đau bụng
265
봉지 bao, túi
266
봉투 phong bì
267
부러지다 bị gãy
268
비슷하다 tương tự
269
빠른우편 bưu phẩm chuyển phát nhanh, thư hỏa tốc
270
삼거리 ngã ba
271
상영하다 trình chiếu
272
상자 hộp, hòm, thùng, tráp
273
상품 thượng phẩm, sản phẩm tốt
274
색연필 bút chì màu
275
생활 sự sinh sống, cuộc sống
276
샤프
[sharp]
bút chì kim
277
성함 quý danh, danh tính
278
셔틀버스
[shuttle bus]
xe buýt đưa đón, xe buýt chạy đường ngắn
279
소개하다 giới thiệu
280
소리 tiếng, âm thanh
281
소포 bưu phẩm, bưu kiện
282
소화제 thuốc tiêu hoá
283
송이 bông (hoa), chùm (trái cây), nải (chuối)
284
슈퍼
[←supermarket]
siêu thị
285
스무 Hai mươi
286
시내버스
[市內bus]
xe buýt nội thành
287
시티
[CT]
máy CT, máy chụp cắt lớp
288
시험 sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
289
실례 sự thất lễ, hành động thất lễ, lời nói thất lễ
290
아내 vợ
291
어깨 vai
292
어디 đâu đó
293
어울리다 hòa hợp, phù hợp
294
연락처 địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
295
엽서 bưu thiếp
296
예약되다 được đặt trước
297
예약하다 đặt trước
298
예절 lễ tiết, nghi thức giao tiếp, lễ nghi phép tắc
299
외과 khoa ngoại, bệnh viện ngoại khoa
300
외롭다 cô độc, đơn độc
301
외출하다 đi ra ngoài
302
왼쪽 bên trái
303
우물 giếng, giếng khơi, cái giếng
304
우울하다 trầm uất, u uẩn
305
웃기다 làm trò, chọc cười, gây cười, khôi hài
306
이마 trán
307
이비인후과 khoa tai mũi họng, bệnh viện tai mũi họng
308
이용하다 sử dụng, tận dụng
309
일반 đều như nhau, cùng một kiểu
310
일찍 sớm
311
입술 môi
312
잊다 quên
313
자리 chỗ
314
재다 nhanh nhẹn
315
적다 ít
316
전용 sự dùng riêng
317
점검되다 được rà soát
318
정각 đúng thời khắc, đúng giờ
319
정류장 trạm, bến đỗ (xe buýt, tàu hỏa, điện ngầm...)
320
정자 nhà hóng mát, vọng lâu, thủy tạ
321
정장 vest, com-lê
322
제목 đề mục, tên, tiêu đề, tựa
323
제품 sự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm
324
종아리 bắp chân, bọng chân
325
주사 việc tiêm
326
주소 địa chỉ
327
주유소 trạm xăng dầu, cây xăng
328
준비물 vật chuẩn bị, đồ chuẩn bị
329
즐겁다 vui vẻ
330
지가 giá đất
331
지키다 gìn giữ, bảo vệ
332
진동 độ rộng nách
333
짧다 ngắn
334
찾다 tìm, tìm kiếm
335
카페인
[caffeine]
cafêin
336
커피숍
[coffee shop]
quán cà phê
337
켜다 đốt
338
켤레 đôi
339
코미디
[comedy]
hài kịch, phim hài
340
통화하다 gọi điện thoại
341
튼튼하다 rắn chắc, vững chắc
342
풀다 cởi, tháo, mở
343
한국어 Hàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
344
한턱내다 khao, đãi
345
할인점 điểm bán giám giá, cửa hàng bán giảm giá
346
해열제 thuốc hạ nhiệt, thuốc hạ sốt
347
허리 eo, chỗ thắt lưng
348
형용사 Tính từ
349
호선 tuyến số...
350
호텔
[hotel]
hotel, khách sạn
351
화가 hoạ sĩ
352
화려하다 hoa lệ, tráng lệ, sặc sỡ
353
회비 hội phí
354
회의실 phòng họp
355
효과 hiệu quả
356
휴게실 phòng tạm nghỉ
357
불편 sự bất tiện

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.