Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Thời gian

Giới thiệu về chủ đề Thời gian

Từ vựng tiếng hàn về Thời gian nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Thời gian

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
개월 tháng
2
겨울 mùa đông
3
격주 sự cách tuần
4
공휴일 ngày lễ
5
과거 khoa cử
6
교대 ca (làm việc)
7
구석 góc, xó
8
구시대 thời đại cũ
9
구정 tết âm lịch
10
국경일 ngày quốc khánh
11
국시 đường lối đất nước
12
국제화 sự quốc tế hoá, sự toàn cầu hoá
13
그때 lúc đó, khi đó
14
그저께 ngày hôm kia
15
그제 ngày hôm kia
16
근대 thời cận đại, thời đại gần đây
17
근무 sự làm việc, công việc
18
근세 tiền cận đại
19
근시 cận thị, mắt cận thị
20
글피 ngày kia
21
금년 năm nay
22
금방 vừa mới đây, vừa khi nãy
23
금요일 thứ Sáu
24
금일 ngày hôm nay
25
기원 sự cầu mong, sự mong ước
26
날짜 số ngày
27
동기 anh chị em
28
동시대 đồng đại, cùng thời đại
29
동안 trong, trong suốt, trong khoảng
30
러시아워
[rush hour]
giờ cao điểm
31
마다 mỗi, mọi
32
마침 đúng lúc, vừa khéo
33
말일 ngày cuối tháng
34
매년 mỗi năm
35
매달 mỗi tháng
36
매월 mỗi tháng
37
매이다 được thắt, bị thắt
38
매일 mỗi ngày
39
매주 mỗi tuần
40
명절 ngày lễ tết, ngày tết
41
모레 Ngày mốt, ngày kia
42
목요일 thứ năm
43
무시 sự coi thường, sự xem thường
44
문화 văn hóa
45
미래 tương lai
46
보름 rằm
47
사시 tật lác mắt, tật lé, người bị lác, người bị lé
48
새벽 bình minh, hừng đông
49
석가 Thích Ca
50
석기 đồ đá
51
선거일 Ngày bầu cử
52
선사 tiền sử
53
설날 seolnal; Tết, Tết Nguyên Đán, Tết âm lịch
54
수요일 thứ tư
55
스승 thầy cô, sư phụ
56
시점 nơi thí điểm
57
신정 tết Dương lịch
58
아까 lúc nãy, vừa mới đây
59
양력 dương lịch
60
어린이날 ngày thiếu nhi
61
어버이날 ngày cha mẹ
62
연초 đầu năm
63
연휴 sự nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài ngày
64
오늘 hôm nay, vào ngày hôm nay
65
오래 lâu
66
오전 buổi sáng
67
오후 buổi chiều
68
올해 năm nay
69
원시 ban đầu, sơ khai
70
월말 cuối tháng
71
월요일 thứ Hai
72
월차 hàng tháng, từng tháng; kỳ nghỉ hàng tháng
73
음주 (sự) uống rượu
74
음해 sự ngầm hại
75
이다
76
이따가 lát nữa, chút nữa, chốc nữa
77
이때 lúc này
78
이틀 hai hôm, hai bữa
79
작년 năm trước
80
잔칫날 ngày tiệc, ngày có cỗ
81
저녁 buổi tối
82
전국 toàn quốc
83
조만간 chẳng bao lâu nữa
84
주간 tuần
85
주말 cuối tuần
86
지나다 qua, trôi qua
87
지난달 tháng rồi, tháng trước
88
지난주 tuần trước, tuần rồi
89
첫날 ngày đầu tiên, hôm đầu tiên
90
초순 sơ tuần
91
크리스마스
[Christmas]
Lễ Giáng sinh, Nô-en
92
평소 thường khi, thường ngày
93
평안 sự bình an, sự bình yên, sự yên ổn
94
평일 thường ngày, mọi khi
95
학생 học sinh
96
해당 cái tương ứng, cái thuộc vào
97
화요일 thứ ba
98
황금시대 thời đại hoàng kim
99
발렌타인데이
[Valentine]
Ngày lễ tình nhân, ngày Valentine
100
휴가 Sự nghỉ phép, kì nghỉ
101
다음 sau
102
기간 then chốt, trụ cột, rường cột
103
내년 năm tới, năm sau
104
내일 ngày mai
105
내후년 hai năm sau
106
달력 lịch
107
방금 vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
108
방학 sự nghỉ hè, kỳ nghỉ
109
법정 pháp đình, tòa án
110
봉건 sự phong hầu, sự phong đất
111
삼국 tam quốc
112
새해 năm mới
113
생시 giờ sinh
114
세기 thế kỷ
115
세월 năm tháng
116
순간 khoảnh khắc, thoáng chốc, chốc lát
117
시간 giờ, tiếng
118
시간표 thời gian biểu, thời khóa biểu
119
시한 thời hạn
120
아침 sáng sớm
121
야간 ban đêm, đêm
122
어제 hôm qua
123
어젯밤 đêm qua
124
여름 mùa hè
125
연말 cuối năm
126
옛날 ngày xưa, thuở xa xưa
127
요즈음 dạo này, gần đây
128
요즘 gần đây, dạo gần đây, dạo này
129
우주 vũ trụ
130
유년기 thời thơ ấu
131
음력 âm lịch
132
이번 lần này
133
이후 sau này, mai đây, mai sau
134
일시 nhất thời
135
일요일 ngày chủ nhật
136
일주일 một tuần
137
일지 sự ghi chép hàng ngày, nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày
138
일찍 sớm
139
작업 sự tác nghiệp
140
장시간 thời gian dài
141
전성시대 thời đại đỉnh cao, thời đại thịnh vượng, thời đại huy hoàng
142
점심 bữa trưa
143
정공 sự tấn công trước mặt
144
정기 định kỳ
145
정세 tình thế, tình trạng
146
주시 sự nhìn chăm chú, việc nhìn chằm chằm
147
주야 ngày đêm
148
중순 trung tuần
149
지급 việc chi trả
150
철기 đồ sắt
151
추석 Trung Thu
152
출퇴근 sự đi làm và tan sở
153
토요일 thứ bảy
154
하루 một ngày
155
현시대 thời đại ngày nay, thời đại hiện nay
156
현재 hiện tại
157
형세 hoàn cảnh
158
호황 kinh tế phát triển, kinh tế thuận lợi; thời kì thịnh vượng
159
화대 tiền boa cho gái (mãi dâm)
160
휴무 sự nghỉ làm
161
휴식 sự tạm nghỉ
162
휴업 sự tạm nghỉ làm, sự tạm ngừng kinh doanh
163
휴진 việc tạm ngừng khám và điều trị, việc nghỉ khám và điều trị

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Thời gian

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Thời gian là 163

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online