Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập

Từ vựng tiếng hàn về Thể thao

Giới thiệu về chủ đề Thể thao

Từ vựng tiếng hàn về Thể thao nằm trong loạt bài "Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề" trên website hohohi. Được chia ra làm 3 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.
2 : Từ vựng theo giáo trình tiếng hàn. Gồm những từ vựng được tổng hợp từ các giáo trình tiếng hàn và sách.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho đời sống, công việc, học tập.

Bảng từ vựng tiếng hàn về Thể thao

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan.
Click vào Luyện tập từ vựng ngay để luyện tập tất cả từ vựng trong chủ đề với 3 dạng bài. Luyện nghe,luyện nói,luyện viết.
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
검도 cuộc thi hoặc môn đấu kiếm
2
게임
[game]
trò chơi
3
경기 tình hình kinh tế, nền kinh tế
4
경기장 sân vận động, trường đua, đấu trường
5
경마 sự đua ngựa
6
경보 sự cảnh báo
7
경주 Gyeongju; Khánh Châu
8
곡예 xiếc
9
골문
[goal門]
cổng khung thành, cổng gôn
10
골키퍼
[goalkeeper]
thủ môn
11
골프
[golf]
môn đánh gôn
12
골프장
[golf場]
sân gôn
13
공격수 cầu thủ tấn công, tiền đạo
14
승마 sự cưỡi ngựa
15
과녁 đích, bia, mục tiêu
16
권투 quyền anh
17
균형 sự cân bằng
18
근력 sức mạnh cơ bắp
19
기수 người cầm cờ, người cầm cờ hiệu đi đầu
20
깃털 lông vũ
21
낙하산 dù nhảy dù
22
낚시 lưỡi câu
23
당구 bi-a, trò chơi đánh bi-a
24
대회 đại hội
25
댄스
[dance]
khiêu vũ
26
던지기 môn ném
27
던지다 ném
28
동기 anh chị em
29
동선 tuyến di chuyển
30
동종 đồng chủng, cùng loại
31
등산 việc leo núi, môn leo núi
32
때리다 đánh, đập
33
뛰다 nhảy, nhảy lên
34
라켓
[racket]
cái vợt
35
럭비
[Rugby]
môn bóng bầu dục
36
레슬링
[wrestling]
môn đấu vật
37
레인
[lane]
đường đua
38
리듬 체조
[rhythm體操]
thể dục nhịp điệu, thể dục dụng cụ
39
링크
[link]
sự kết nối
40
마라톤
[marathon]
marathon
41
마스크
[mask]
mặt nạ
42
무술 võ thuật
43
물갈퀴 màng chân
44
물구나무서기 sự trồng cây chuối
45
미니
[mini]
mini, loại nhỏ, cỡ nhỏ, kiểu nhỏ
46
바구니 cái rổ
47
바스켓
[basket]
rổ
48
발레
[ballet]
múa ba lê
49
발리다 được trét, được phết, được bôi, được dán
50
방망이 dùi cui, chày
51
보선 cuộc bầu cử bổ sung, sự bầu cử bổ sung
52
빙상 trên băng
53
사격 bắn súng
54
사냥 việc đi săn, sự săn bắn
55
사이클
[cycle]
chu kỳ
56
상경 việc lên kinh đô
57
서브
[serve]
việc đánh bóng công kích, quả bóng công kích
58
선수 sự ra tay trước, sự tiến hành trước
59
수비수 hậu vệ, cầu thủ phòng ngự
60
수상 스키
[水上ski]
môn lướt ván nước
61
수영 sự bơi lội
62
스케이트
[skate]
giày trượt băng
63
스코어
[score]
số điểm, số bàn thắng, tỷ số
64
스키
[ski]
ván trượt tuyết
65
스탠드
[stand]
giá, bệ, khung
66
스트라이커
[striker]
tiền đạo
67
스트레칭
[stretching]
sự kéo căng người
68
스틱
[stick]
que, gậy
69
스포츠
[sports]
thể thao
70
신경 dây thần kinh
71
심판 sự phán xét
72
씨름 môn đấu vật, sự đấu vật
73
안마 (sự) xoa bóp, mát xa
74
안장 sự an táng
75
양궁 cung, bắn cung
76
에어로빅
[aerobic]
thể dục nhịp điệu
77
열기구 khinh khí cầu, khí cầu
78
올림픽
[←Olympics]
thế vận hội, đại hội thể thao olympic
79
운동 경기 sự thi đấu thể thao, cuộc thi đấu, trận thi đấu
80
운동복 quần áo thể thao
81
운동부 hội thể dục thể thao, câu lạc bộ thể thao
82
운동선수 vận động viên thể dục thể thao
83
운동장 sân vận động
84
운동하다 tập luyện thể thao
85
운동화 giày thể thao
86
원반던지기 sự thi đấu ném đĩa
87
원정 sự viễn chinh, sự chinh chiến xa
88
월계관 vòng nguyệt quế
89
월드컵
[World Cup]
world cup, cúp thế giới
90
윗몸 thân trên
91
장갑 bao tay, găng tay
92
장대높이뛰기 môn nhảy sào
93
전지훈련 sự tập huấn ở môi trường lạ
94
점프
[jump]
sự nhảy cao, việc nhảy
95
접영 (sự) bơi bướm
96
조깅
[jogging]
chạy bộ
97
조끼
[←chokki]
áo ghi-lê
98
조정 sự điều đình
99
주전 chủ chiến, người chủ chiến
100
지나가다 đi qua, qua
101
지다 lặn
102
차기 kì sau, kì tới
103
차다 lạnh
104
체력 thể lực
105
체스
[chess]
cờ vua
106
체육관 nhà thi đấu
107
축구 thằng ngố, thằng ngốc
108
클럽
[club]
câu lạc bộ
109
타다 cháy
110
태권도 Taekwondo
111
투수 cầu thủ ném bóng
112
튀다 nhảy lên, tâng lên, vọt lên
113
파도타기 lướt sóng
114
판정되다 bị phán định, được quyết định
115
판정승 sự thắng do quyết định của trọng tài
116
판정하다 phán quyết
117
패하다 bại, thua
118
펜싱
[fencing]
đấu kiếm
119
포수 người bắt (bóng)
120
하다
121
하키
[hockey]
khúc côn cầu
122
합기도 hapkido, hiệp khí đạo
123
핸드볼
[handball]
bóng ném
124
행글라이더
[hang-glider]
dù lượn, diều lượn
125
화살 mũi tên
126
화살표 dấu mũi tên
127
후보 việc ứng cử, ứng cử viên
128
훈련 sự rèn luyện, sự tập luyện
129
구명 sự tìm hiểu, sự điều tra
130
기계 máy
131
기구 dụng cụ, đồ dùng
132
네트
[net]
lưới
133
농구 bóng rổ
134
높이다 nâng cao, nâng lên
135
높이뛰기 nhảy cao
136
다이빙
[diving]
sự nhảy cầu, môn nhảy cầu, trận thi đấu nhảy cầu
137
단련 sự tôi luyện
138
달리다 thiếu hụt
139
배구 môn bóng chuyền
140
배드민턴
[badminton]
cầu lông
141
배트
[bat]
gậy bóng chày, gậy đánh bóng
142
범선 thuyền buồm
143
복싱
[boxing]
môn thể thao đấm bốc, môn quyền Anh
144
볼링
[bowling]
môn bowling
145
비운 vận đen đủi, số phận buồn, số phận bi đát
146
센터
[center]
giữa sân, cầu thủ trung tâm
147
소프트볼
[softball]
môn bóng mềm, bóng mềm
148
수구 trò chơi bóng nước, trò thi đấu bóng nước
149
스노보드
[snowboard]
môn trượt tuyết, tấm trượt tuyết
150
시합 việc thi đấu, việc so tài
151
신발 giày dép
152
실내 trong phòng, trong nhà, có mái che
153
쏘다 bắn
154
야구 bóng chày
155
요가
[yoga]
yoga
156
요트
[yacht]
thuyền buồm nhẹ, thuyền yat
157
우승 sự chiến thắng
158
우승컵
[優勝cup]
cúp chiến thắng, cúp vô địch
159
유니폼
[uniform]
đồng phục
160
유도 Ju-do
161
육상 trên mặt đất
162
응원가 bài hát cổ động
163
응원단 nhóm cổ động viên, đoàn cổ động viên
164
이기다 thắng
165
이기다 nhào trộn
166
이어달리기 chạy tiếp sức
167
일으키다 nhấc lên, đỡ dậy
168
자동차 xe ô tô, xe hơi
169
자유형 bơi tự do
170
자전거 xe đạp
171
전선 mặt trận
172
점수 điểm số, điểm
173
정경 kinh tế - chính trị
174
종목 danh mục chủng loại, danh mục các loại
175
준비 sự chuẩn bị
176
줄넘기 trò nhảy dây
177
중앙 giữa, trung tâm
178
천하다 thấp hèn
179
천하장사 tráng sĩ thiên hạ
180
철봉 xà ngang
181
출전하다 tham chiến, xuất quân, ra trận
182
치다 đổ, quét, tràn về
183
카누
[canoe]
canô, xuồng
184
코스
[course]
lộ trình, hành trình
185
코치
[coach]
sự chỉ dạy
186
코트
[coat]
áo khoác, áo choàng
187
타자 sự đánh máy
188
탁구 bóng bàn
189
테니스
[tennis]
ten-nít, quần vợt
190
헬멧
[helmet]
mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
191
호루라기 cái còi, cái tu huýt

Đánh giá bảng từ vựng tiếng hàn về Thể thao

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích bài này không ?

Câu hỏi thường gặp

Số từ vựng trong chủ đề Thể thao là 191

Trong bài bạn có thể :

  1. Xem danh sách từ vựng về lĩnh vực
  2. Phát âm thanh từ vựng
  3. Luyện tập danh sách từ vựng qua 3 dạng bài. Nghe, nói, viết
  4. Phân tích các từ vựng là hán hàn. Nghĩa là bạn có thể xem các từ hán hàn liên quan. Nếu từ vựng đó là một từ hán hàn.

Khóa học online