Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Từ vựng theo chủ đề Số

Click vào từ vựng để xem ví dụ.
Click vào hán hàn để xem những từ hán hàn liên quan
STT AUDIO TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1
구십 chín mươi, 90
2
마흔 bốn mươi
3
사십 bốn mươi
4
서른 ba mươi
5
십만 mười vạn
6
아흔 chín mươi
7
열다 mở
8
오십 năm mươi
9
칠십 bảy mươi
10
팔십 tám mươi
11
하나 một
12
다섯 năm
13
백만 một triệu
14
삼십 ba mươi
15
스물 Hai mươi
16
아홉 chín
17
여덟 số 8
18
여든 tám mươi
19
여섯 sáu, 6
20
예순 sáu mươi
21
육십 sáu mươi
22
이십 hai mươi
23
일곱 bảy

Chủ đề từ vựng trên website hohohi được chia ra làm 2 phần :



1 : Từ vựng chuyên ngành. Gồm các từ tiếng hàn thuộc các chuyên ngành đại học.
2 : Từ vựng theo chủ đề đời sống. Những từ vựng cần thiết trong từng trường hợp thực tế.



Xem tất cả từ vựng tiếng hàn theo chủ đề. Bằng việc học tiếng hàn qua chủ đề. Các bạn sẽ có được lượng từ vựng cần thiết để nghiên cứu tài liệu chuyên ngành và phục vụ cho công việc, học tập.